đáng ghét
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra cảm giác khó chịu, không ưa: "đáng ghét" dùng để chỉ người, vật, hoặc hành động khiến người khác cảm thấy bực mình, tức giận, hoặc muốn tránh xa.
- Đáng bị căm ghét: Trong một số ngữ cảnh mạnh hơn, "đáng ghét" có thể diễn tả mức độ phẫn nộ hoặc khinh bỉ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé đó nghịch ngợm quá, thật đáng ghét! (Hành vi của cậu bé khiến người nói cảm thấy khó chịu.)
- Cách nói chuyện trịch thượng của anh ta thật đáng ghét. (Thái độ kiêu căng của người đó gây ấn tượng xấu.)
- Con mèo hay cắn đồ đạc, trông nó cũng đáng ghét thật. (Hành vi phá phách của con vật làm chủ nhà bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đáng ghét" trong văn nói thân mật: Đôi khi được dùng với nghĩa nhẹ nhàng, trêu chọc giữa bạn bè hoặc người thân, không thực sự mang ý ghét bỏ.
- Cậu bạn đáng ghét, lại đến muộn rồi! (Lời nói vui, tỏ ý trách móc nhẹ nhàng.)
"Đáng ghét" trong văn chương hoặc phê bình: Mang sắc thái mạnh, chỉ sự phản đối gay gắt.
- Những hành động dối trá đó thật đáng ghét và đáng lên án. (Phê phán hành vi xấu xa.)
Biến thể và từ gần giống
Ghét (động từ): cảm thấy không ưa, không thích.
- Tôi ghét những kẻ nói dối. (Tôi không ưa những người không trung thực.)
Đáng yêu (tính từ): trái nghĩa với "đáng ghét", gây cảm giác thích thú, dễ thương.
- Em bé đó thật đáng yêu. (Em bé dễ thương, làm người khác vui vẻ.)
Khó ưa (tính từ): gần nghĩa, chỉ sự khó chịu nhưng nhẹ hơn.
- Tính cách của anh ta khó ưa lắm. (Không dễ chịu khi tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Đáng ghét không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng:
- Khó chịu: gây cảm giác bực mình.
- Phiền phức: gây rắc rối, làm người khác mệt mỏi.
- Đáng tởm: mức độ mạnh hơn, gây cảm giác ghê sợ, kinh tởm.
Thành ngữ liên quan
- Đáng ghét như con gián: thành ngữ dân gian, so sánh sự đáng ghét với loài vật gây khó chịu.
- Hắn ta đáng ghét như con gián trong nhà bếp. (Hắn ta bị mọi người xa lánh vì tính xấu.)