đáng ghét

đáng ghét

Người đàn ông đó có hành vi rất đáng ghét.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra cảm giác khó chịu, không ưa: "đáng ghét" dùng để chỉ người, vật, hoặc hành động khiến người khác cảm thấy bực mình, tức giận, hoặc muốn tránh xa.
    • Đáng bị căm ghét: Trong một số ngữ cảnh mạnh hơn, "đáng ghét" có thể diễn tả mức độ phẫn nộ hoặc khinh bỉ sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng đó nghịch ngợm quá, thật đáng ghét! (Hành vi của cậu khiến người nói cảm thấy khó chịu.)
    • Cách nói chuyện trịch thượng của anh ta thật đáng ghét. (Thái độ kiêu căng của người đó gây ấn tượng xấu.)
    • Con mèo hay cắn đồ đạc, trông cũng đáng ghét thật. (Hành vi phá phách của con vật làm chủ nhà bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đáng ghét" trong văn nói thân mật: Đôi khi được dùng với nghĩa nhẹ nhàng, trêu chọc giữa bạn hoặc người thân, không thực sự mang ý ghét bỏ.

    • Cậu bạn đáng ghét, lại đến muộn rồi! (Lời nói vui, tỏ ý trách móc nhẹ nhàng.)
  • "Đáng ghét" trong văn chương hoặc phê bình: Mang sắc thái mạnh, chỉ sự phản đối gay gắt.

    • Những hành động dối trá đó thật đáng ghét đáng lên án. (Phê phán hành vi xấu xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghét (động từ): cảm thấy không ưa, không thích.

    • Tôi ghét những kẻ nói dối. (Tôi không ưa những người không trung thực.)
  • Đáng yêu (tính từ): trái nghĩa với "đáng ghét", gây cảm giác thích thú, dễ thương.

    • Em đó thật đáng yêu. (Em dễ thương, làm người khác vui vẻ.)
  • Khó ưa (tính từ): gần nghĩa, chỉ sự khó chịu nhưng nhẹ hơn.

    • Tính cách của anh ta khó ưa lắm. (Không dễ chịu khi tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đáng ghét không nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng:
    • Khó chịu: gây cảm giác bực mình.
    • Phiền phức: gây rắc rối, làm người khác mệt mỏi.
    • Đáng tởm: mức độ mạnh hơn, gây cảm giác ghê sợ, kinh tởm.
Thành ngữ liên quan
  • Đáng ghét như con gián: thành ngữ dân gian, so sánh sự đáng ghét với loài vật gây khó chịu.
    • Hắn ta đáng ghét như con gián trong nhà bếp. (Hắn ta bị mọi người xa lánh tính xấu.)